Bản dịch của từ Sharpness trong tiếng Việt

Sharpness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sharpness(Noun)

ˈʃɑrp.nəs
ˈʃɑrp.nəs
01

Độ sắc; phẩm chất của vật thể khi có lưỡi hoặc cạnh dễ cắt, dễ xuyên hoặc có góc sắc nét; cũng dùng hình ảnh để chỉ sự sắc bén của cảm giác, ý tưởng hoặc âm thanh.

The quality of being sharp.

Ví dụ

Dạng danh từ của Sharpness (Noun)

SingularPlural

Sharpness

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ