Bản dịch của từ Sharpness trong tiếng Việt
Sharpness

Sharpness (Noun)
Độ sắc; phẩm chất của vật thể khi có lưỡi hoặc cạnh dễ cắt, dễ xuyên hoặc có góc sắc nét; cũng dùng hình ảnh để chỉ sự sắc bén của cảm giác, ý tưởng hoặc âm thanh.
The quality of being sharp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "sharpness" thường được hiểu là mức độ sắc bén hoặc rõ nét của một vật thể, hình ảnh hoặc âm thanh. Trong ngữ cảnh hình ảnh, nó thường dùng để chỉ độ rõ nét và chi tiết của một bức ảnh. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ (American English), với cách phát âm cũng như nghĩa đều không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong văn phong chính thức, "sharpness" có thể được sử dụng để chỉ những yếu tố tinh tế hơn trong việc phân tích và đánh giá các đối tượng nghệ thuật.
Họ từ
Từ "sharpness" thường được hiểu là mức độ sắc bén hoặc rõ nét của một vật thể, hình ảnh hoặc âm thanh. Trong ngữ cảnh hình ảnh, nó thường dùng để chỉ độ rõ nét và chi tiết của một bức ảnh. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ (American English), với cách phát âm cũng như nghĩa đều không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong văn phong chính thức, "sharpness" có thể được sử dụng để chỉ những yếu tố tinh tế hơn trong việc phân tích và đánh giá các đối tượng nghệ thuật.
