Bản dịch của từ Shed a tear trong tiếng Việt

Shed a tear

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shed a tear(Verb)

ˈʃɛdəˈtɪə
ˈʃɛdəˈtɪə
01

Uống một ly rượu mạnh, theo kiểu lóng của Anh cũ.

Have a shot of hard liquor.

喝一小杯烈酒(这是英国方言,已过时,用于指喝一小杯烈酒或烈酒)。

Ví dụ
02

Rơi lệ, khóc vì buồn

Shedding tears, crying out of sadness

潸然泪下,因悲伤而落泪

Ví dụ