Bản dịch của từ Shitter trong tiếng Việt

Shitter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shitter(Noun)

ʃˈɪtɚ
ʃˈɪtɚ
01

Từ lóng, hơi thô hoặc tục để chỉ cái nhà vệ sinh/ bồn cầu (toilet).

A toilet.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ