Bản dịch của từ Shoot oneself in the foot trong tiếng Việt
Shoot oneself in the foot

Shoot oneself in the foot(Idiom)
Tự gây tổn hại cho bản thân hoặc lợi ích của chính mình thông qua hành động hoặc quyết định của mình.
Harming oneself or one's interests through actions or decisions.
通过自己的行动或决定,给自己或自身利益带来伤害。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Câu thành ngữ "shoot oneself in the foot" có nghĩa là tự gây thiệt hại cho bản thân bằng cách thực hiện những hành động sai lầm hoặc bất cẩn. Câu này thường được sử dụng trong ngữ cảnh diễn tả việc tự làm hại cơ hội của chính mình. Mặc dù có bản dịch rõ ràng, cách sử dụng và nhận thức ở Anh và Mỹ không có sự khác biệt lớn. Tuy nhiên, trong văn nói, người Anh có thể nhấn mạnh hơn âm lượng, trong khi người Mỹ lại thể hiện sự hài hước hơn trong ngữ cảnh này.
Câu thành ngữ "shoot oneself in the foot" có nghĩa là tự gây thiệt hại cho bản thân bằng cách thực hiện những hành động sai lầm hoặc bất cẩn. Câu này thường được sử dụng trong ngữ cảnh diễn tả việc tự làm hại cơ hội của chính mình. Mặc dù có bản dịch rõ ràng, cách sử dụng và nhận thức ở Anh và Mỹ không có sự khác biệt lớn. Tuy nhiên, trong văn nói, người Anh có thể nhấn mạnh hơn âm lượng, trong khi người Mỹ lại thể hiện sự hài hước hơn trong ngữ cảnh này.
