Bản dịch của từ Shoppe trong tiếng Việt

Shoppe

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shoppe (Noun)

ʃˈɑp
ʃˈɑp
01

Một cửa hàng được bày biện theo kiểu cũ, cố tình tạo vẻ cổ kính hoặc xinh xắn cũ kỹ (thường là hơi giả hoặc quá tô vẽ để trông “cổ” hơn thực tế).

A shop with spurious old-fashioned charm or quaintness.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh