Bản dịch của từ Shopping list trong tiếng Việt

Shopping list

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shopping list(Noun)

ʃˈɑpɨŋ lˈɪst
ʃˈɑpɨŋ lˈɪst
01

Danh sách các món cần mua khi đi chợ hoặc đi siêu thị.

A list of items to be purchased at a store.

购物清单

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh