Anh - Việt
shopping list
Noun
shopping list (Noun)
/ʃˈɑpɨŋ lˈɪst/
/ʃˈɑpɨŋ lˈɪst/
AI
Nghĩa 01 · Danh sách các món cần mua khi đi chợ hoặc đi siêu thị.
Danh sách các món cần mua khi đi chợ hoặc đi siêu thị.
a list of items to be purchased at a store.
Ví dụ
Danh sách mua sắm của tôi bao gồm bánh mì, sữa và trứng cho tuần.My shopping list includes bread, milk, and eggs for the week.
Tôi không quên danh sách mua sắm khi đi đến cửa hàng.I do not forget my shopping list when going to the store.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Danh sách mua sắm (shopping list) là một bảng liệt kê các mặt hàng cần mua khi đi siêu thị hoặc cửa hàng. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày để giúp người tiêu dùng nhớ rõ nhu cầu của họ. Trong tiếng Anh, cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ về nghĩa hoặc cách sử dụng, nhưng có thể có biến thể về cách phát âm nhẹ giữa hai vùng.