Bản dịch của từ Showbiz trong tiếng Việt

Showbiz

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Showbiz (Noun)

ʃˈoʊbɪz
ʃˈoʊbɪz
01

Từ viết tắt của “showbusiness”, chỉ ngành giải trí thương mại — bao gồm phim ảnh, truyền hình, ca nhạc, sân khấu và những hoạt động biểu diễn, sản xuất giải trí.

Short for showbusiness.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh