Bản dịch của từ Showering trong tiếng Việt

Showering

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Showering (Verb)

ʃˈaʊɚɪŋ
ʃˈaʊɚɪŋ
01

Tắm bằng vòi sen; rửa người dưới dòng nước chảy từ vòi sen.

To take a shower.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ