Bản dịch của từ Showering trong tiếng Việt

Showering

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Showering(Verb)

ʃˈaʊɚɪŋ
ʃˈaʊɚɪŋ
01

Tắm bằng vòi sen; rửa người dưới dòng nước chảy từ vòi sen.

To take a shower.

淋浴

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Showering (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Shower

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Showered

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Showered

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Showers

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Showering

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ