Bản dịch của từ Shul trong tiếng Việt
Shul

Shul (Noun)
Một từ chỉ nhà thờ Do Thái; nơi cộng đồng Do Thái tụ họp để cầu nguyện, học giáo lý và sinh hoạt tôn giáo.
A synagogue.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "shul" có nguồn gốc từ tiếng Yiddish, mang ý nghĩa là "nhà thờ" hoặc "hội đường", thường được sử dụng trong cộng đồng Do Thái để chỉ nơi thờ phượng hoặc tổ chức các hoạt động tôn giáo. Trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh văn hóa và tôn giáo, nhưng không phổ biến trong ngôn ngữ nói hàng ngày. Sự khác biệt trong ngữ âm không rõ rệt, tuy nhiên, "shul" thường được phát âm với âm sắc mạnh hơn trong các cộng đồng Do Thái.
Từ "shul" có nguồn gốc từ tiếng Yiddish, mang ý nghĩa là "nhà thờ" hoặc "hội đường", thường được sử dụng trong cộng đồng Do Thái để chỉ nơi thờ phượng hoặc tổ chức các hoạt động tôn giáo. Trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh văn hóa và tôn giáo, nhưng không phổ biến trong ngôn ngữ nói hàng ngày. Sự khác biệt trong ngữ âm không rõ rệt, tuy nhiên, "shul" thường được phát âm với âm sắc mạnh hơn trong các cộng đồng Do Thái.
