sidelong
Adjective
sidelong (Adjective)
/sˈaɪdlɑŋ/
/sˈaɪdlɑŋ/
AI
Nghĩa 01
Hướng về một bên, theo phương ngang sang một bên; nhìn, liếc, hoặc di chuyển nghiêng sang phía bên (không thẳng về phía trước).
Directed to or from one side sideways.
Ví dụ
Cô ấy liếc nhìn anh ta một cách lén lút trong cuộc họp hôm qua.She gave him a sidelong glance during the meeting yesterday.
Anh ấy không nhìn cô ấy bằng cái nhìn lén lút.He did not look at her with a sidelong stare.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Sidelong" là một trạng từ và tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là nhìn hoặc di chuyển theo chiều nghiêng. Từ này thường được sử dụng để miêu tả hành động quan sát một cách không trực tiếp, ví dụ như "sidelong glance" (cái nhìn nghiêng). Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, hình thức và nghĩa của từ này vẫn giữ nguyên, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt đôi chút giữa hai phương ngữ, với giọng Mỹ thường nhấn mạnh các âm tiết mạnh hơn so với giọng Anh.