Bản dịch của từ Sidelong trong tiếng Việt

Sidelong

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sidelong(Adjective)

sˈaɪdlɑŋ
sˈaɪdlɑŋ
01

Hướng về một bên, theo phương ngang sang một bên; nhìn, liếc, hoặc di chuyển nghiêng sang phía bên (không thẳng về phía trước).

Directed to or from one side sideways.

斜着的,侧面的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh