Bản dịch của từ Signa trong tiếng Việt

Signa

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Signa(Noun)

sˈɪgnə
sˈɪgnə
01

Dạng số nhiều của “signum” (một từ Latin thường dùng để chỉ dấu hiệu, ký hiệu hoặc dấu). Trong tiếng Anh học thuật, “signa” có thể dùng để chỉ nhiều dấu hiệu/ký hiệu.

Plural of signum.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh