Bản dịch của từ Sinuous trong tiếng Việt

Sinuous

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sinuous(Adjective)

sˈɪnjuəs
sˈɪnjuəs
01

Có nhiều khúc uốn, cong và ngoằn ngoèo; không thẳng mà uốn lượn liên tiếp.

Having many curves and turns.

曲折的,蜿蜒的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ