Anh - Việt
sinuous
Adjective
sinuous (Adjective)
/sˈɪnjuəs/
/sˈɪnjuəs/
AI
Nghĩa 01 · Có nhiều khúc uốn, cong và ngoằn ngoèo; không thẳng mà uốn lượn liên tiếp.
Có nhiều khúc uốn, cong và ngoằn ngoèo; không thẳng mà uốn lượn liên tiếp.
Having many curves and turns.
Ví dụ
Con đường uốn khúc trong công viên rất thú vị cho những người chạy bộ.The sinuous path through the park is very enjoyable for joggers.
Lộ trình uốn khúc đến trung tâm cộng đồng không dễ dàng để điều hướng.The sinuous route to the community center is not easy to navigate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sinuous" là tính từ, có nghĩa là uốn lượn, cong queo hoặc có hình dáng không thẳng, thường được sử dụng để miêu tả đường đi, hình thức hoặc chuyển động lượn sóng. Trong tiếng Anh, "sinuous" được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể nào về ngữ nghĩa. Tuy nhiên, xét về ngữ âm, cách phát âm tại các vùng có thể khác nhau một chút, nhưng đây không phải là một yếu tố gây nhầm lẫn trong ngữ cảnh sử dụng.