Bản dịch của từ Skincare trong tiếng Việt
Skincare

Skincare (Noun)
Việc sử dụng các sản phẩm chăm sóc da (như sữa rửa mặt, toner, kem dưỡng, serum, kem chống nắng) để giữ cho da sạch, khỏe và trông đẹp hơn.
The use of cosmetics to care for the skin.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Skincare" là thuật ngữ chỉ các phương pháp và sản phẩm được sử dụng để duy trì và cải thiện tình trạng da. Trong tiếng Anh, "skincare" được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, ở Anh, thuật ngữ "skin care" (cả hai từ cách biệt) cũng thường được gặp. Về phát âm, không có sự khác biệt rõ rệt giữa hai miền, nhưng có thể có sự thay đổi nhỏ trong ngữ điệu vùng miền.
"Skincare" là thuật ngữ chỉ các phương pháp và sản phẩm được sử dụng để duy trì và cải thiện tình trạng da. Trong tiếng Anh, "skincare" được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, ở Anh, thuật ngữ "skin care" (cả hai từ cách biệt) cũng thường được gặp. Về phát âm, không có sự khác biệt rõ rệt giữa hai miền, nhưng có thể có sự thay đổi nhỏ trong ngữ điệu vùng miền.
