Bản dịch của từ Skintight trong tiếng Việt

Skintight

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Skintight(Adjective)

skˈɪntˈaɪt
skˈɪntˈaɪt
01

Mô tả trang phục ôm sát cơ thể, rất bó và chặt đến mức hầu như không có khoảng trống giữa quần áo và da.

Of a garment very closefitting.

紧身衣物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh