Bản dịch của từ Slaw trong tiếng Việt

Slaw

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slaw(Noun)

slˈɔ
slɑ
01

Món salad làm từ bắp cải (thường bắp cải bào nhỏ) trộn với sốt mayonnaise hoặc sốt chua ngọt; thường gọi là coleslaw.

Coleslaw.

卷心菜沙拉

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh