Bản dịch của từ Sleekest trong tiếng Việt

Sleekest

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sleekest(Adjective)

slˈikəst
slˈikəst
01

Từ so sánh nhất của 'sleek' — mô tả thứ gì đó mượt mà, bóng bẩy, gọn gàng và sang trọng hơn mọi thứ khác trong nhóm.

Superlative of sleek.

最光滑的,最优雅的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ