Anh - Việt
sleety
Adjective
sleety (Adjective)
/slˈiti/
/slˈiti/
AI
Nghĩa 01 · Có phủ mưa tuyết ướt (mưa đá nhỏ pha tuyết), tức là mặt đất hoặc vật thể bị ướt và trơn do sleet (mưa tuyết/ mưa đá nhỏ) rơi.
Có phủ mưa tuyết ướt (mưa đá nhỏ pha tuyết), tức là mặt đất hoặc vật thể bị ướt và trơn do sleet (mưa tuyết/ mưa đá nhỏ) rơi.
Covered in sleet; full of sleet.
Ví dụ
Những lối đi đầy băng tuyết làm đi lại khó khăn.The sleety sidewalks made walking difficult.
Thời tiết có băng tuyết đã hủy sự kiện xã hội ngoài trời.The sleety weather canceled the outdoor social event.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sleety" là một tính từ trong tiếng Anh, dùng để mô tả trạng thái thời tiết khi có mưa tuyết hoặc bão tuyết, thường là sự kết hợp giữa mưa và tuyết rơi. Từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ và hiếm thấy trong tiếng Anh Anh, nơi có thể dùng "sleety" nhưng ít phổ biến hơn. Phát âm của từ này cũng tương tự nhau trong cả hai phương ngữ, nhưng sự xuất hiện và tần suất sử dụng khác nhau.