Anh - Việt
slippy
Adjective
slippy (Adjective)
/slˈɪpi/
/slˈɪpi/
AI
Nghĩa 01
Mô tả bề mặt trơn, dễ làm trượt chân hoặc dễ bị trượt; giống nghĩa “slippery” trong tiếng Anh.
Ví dụ
Sàn trơn đã gây ra nhiều tai nạn tại sự kiện xã hội.The slippy floor caused many accidents at the social event.
Cô ấy gần như ngã do lề đường trơn trong buổi tụ tập xã hội.She almost fell due to the slippy sidewalk during the social gathering.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "slippy" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "trơn" hoặc "dễ trượt", thường dùng để mô tả bề mặt không có ma sát hoặc có nguy cơ gây ngã. Trong tiếng Anh Anh, "slippy" thường được sử dụng phổ biến hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ thường dùng từ "slippery". Điểm khác biệt giữa hai phiên bản này nằm ở cách phát âm và sự phổ biến của từ; "slippy" ít được sử dụng trong văn viết chính thức.