Bản dịch của từ Slowing down trong tiếng Việt

Slowing down

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slowing down(Phrase)

slˈəʊɪŋ dˈaʊn
ˈsɫoʊɪŋ ˈdaʊn
01

Giảm tốc độ tiến trình

To slow down the progression

为了减缓发展速度

Ví dụ
02

Trở nên ít hoạt động hoặc giảm cường độ

Becoming less energetic or less intense.

变得不那么活跃或激烈

Ví dụ
03

Giảm tốc độ hoặc nhịp điệu

Slow down the pace or rhythm.

放慢速度或节奏

Ví dụ