Bản dịch của từ Small dog trong tiếng Việt

Small dog

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Small dog(Noun)

smˈɔl dˈɔɡ
smˈɔl dˈɔɡ
01

Con chó có kích thước nhỏ; chó bé, thường thân thiện và nuôi trong nhà.

A dog that is small in size.

小型犬

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh