Bản dịch của từ Small size trong tiếng Việt

Small size

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Small size(Adjective)

smɑl saɪz
smɑl saɪz
01

Có kích thước nhỏ hơn mức trung bình; cỡ nhỏ, không lớn.

Of a size that is less than average.

尺寸小的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Small size(Noun)

smɑl saɪz
smɑl saɪz
01

Kích thước nhỏ hơn so với kích thước thông thường; dạng size nhỏ hoặc được giảm lại.

A small or reduced size.

小尺寸

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh