Bản dịch của từ Smile widely trong tiếng Việt

Smile widely

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Smile widely(Phrase)

smˈaɪl wˈaɪdli
ˈsmaɪɫ ˈwaɪdɫi
01

Cười tươi để thể hiện niềm vui hoặc sự hài lòng

Express happiness or joy by smiling brightly.

露出大笑来表达喜悦或高兴

Ví dụ
02

Cười tươi rõ nét

Smile brightly and noticeably.

她露出灿烂又易于被注意到的笑容。

Ví dụ
03

Biểu lộ niềm vui hoặc sự hài lòng bằng nụ cười rộng

Express happiness or satisfaction with a big, genuine smile.

用灿烂的笑容表达喜悦或满足感。

Ví dụ