Bản dịch của từ Smoke filled room trong tiếng Việt

Smoke filled room

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Smoke filled room(Phrase)

smˈoʊk fˈɪld ɹˈum
smˈoʊk fˈɪld ɹˈum
01

Một căn phòng đầy khói, nơi không khí bị mờ và khó thở do có nhiều khói (ví dụ từ thuốc lá, lửa, hoặc khói do sự cố).

A room that is full of smoke.

充满烟雾的房间

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh