Bản dịch của từ Smothercate trong tiếng Việt

Smothercate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Smothercate(Verb)

smˈʌðɚtˌæk
smˈʌðɚtˌæk
01

Làm nghẹt thở, bịt mũi hoặc che kín khiến người hoặc vật không thể thở và dần chết; hành động bóp nghẹt hoặc làm cho ngạt thở.

To smother and suffocate.

窒息,窒塞

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh