suffocate
suffocate (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của suffocate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | suffocate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | suffocated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | suffocated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | suffocates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | suffocating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "suffocate" (đầy đủ: suffocate) có nghĩa là làm ngạt thở, ngăn chặn không khí vào phổi, thường do thiếu oxy hoặc bị bao vây chặt chẽ. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương đương trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm và ngữ điệu có thể có sự khác biệt nhẹ. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh y tế hoặc mô tả tình huống nguy hiểm có thể xảy ra cho con người hoặc động vật.