Anh - Việt

Bản dịch của từ Snacker trong tiếng Việt

snacker

Noun

snacker (Noun)

/snˈækɚ/
/snˈækɚ/
AI

Nghĩa 01

Người hay ăn vặt; người ăn đồ ăn nhẹ giữa các bữa chính.

Someone who eats snacks.

Ví dụ
Bạn tôi, Sarah, thường ăn vặt trong các buổi học nhóm.My friend Sarah is a frequent snacker during our study sessions.
John không phải là người ăn vặt; anh ấy thích ăn bữa chính.John is not a snacker; he prefers full meals instead.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh