Bản dịch của từ Soaping trong tiếng Việt

Soaping

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Soaping(Verb)

soʊpɪŋ
soʊpɪŋ
01

Rửa bằng xà phòng.

To wash with soap.

Ví dụ

Dạng động từ của Soaping (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Soap

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Soaped

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Soaped

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Soaps

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Soaping

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ