Bản dịch của từ Socializing trong tiếng Việt
Socializing

Socializing (Verb)
Tham gia vào các hoạt động hoặc sự kiện xã hội để gặp gỡ, trò chuyện và xây dựng mối quan hệ với người khác.
Engage in social activities or events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "socializing" được hiểu là quá trình tương tác và giao tiếp với người khác nhằm xây dựng mối quan hệ xã hội. Trong tiếng Anh, "socializing" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, trong ngữ cảnh thực tiễn, "socializing" thường gắn liền với các hoạt động giải trí và giao lưu. Trong tiếng Anh hàng ngày, từ này có thể mang nhiều sắc thái khác nhau tùy thuộc vào tình huống, nhưng về cơ bản, nó luôn nhấn mạnh sự kết nối và cuộc trao đổi giữa các cá nhân.
Họ từ
Từ "socializing" được hiểu là quá trình tương tác và giao tiếp với người khác nhằm xây dựng mối quan hệ xã hội. Trong tiếng Anh, "socializing" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, trong ngữ cảnh thực tiễn, "socializing" thường gắn liền với các hoạt động giải trí và giao lưu. Trong tiếng Anh hàng ngày, từ này có thể mang nhiều sắc thái khác nhau tùy thuộc vào tình huống, nhưng về cơ bản, nó luôn nhấn mạnh sự kết nối và cuộc trao đổi giữa các cá nhân.
