Anh - Việt
sodomy
Noun
sodomy (Noun)
/sˈɑdəmi/
/sˈɑdəmi/
AI
Nghĩa 01
Hành vi quan hệ tình dục bằng đường hậu môn (giao hợp qua hậu môn).
Ví dụ
Sodomy là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia, bao gồm Uganda và Nigeria.Sodomy is illegal in many countries, including Uganda and Nigeria.
Nhiều người không ủng hộ luật chống lại sodomy ở Hoa Kỳ.Many people do not support laws against sodomy in the United States.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của sodomy (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
sodomy | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Sodomy là thuật ngữ chỉ hành vi tình dục giữa hai người cùng giới, thường là giữa nam với nam, và có thể bao gồm các hình thức quan hệ tình dục không phải giao hợp âm đạo. Từ này xuất phát từ câu chuyện về thành phố Sodom trong Kinh Thánh. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "sodomy" được sử dụng tương đối giống nhau; tuy nhiên, xã hội có xu hướng nhìn nhận và quy định khác nhau về hành vi này, với sự khác biệt trong pháp luật và độ chấp nhận.