softener
softener (Noun)
Nghĩa 01
“Softener” là người hoặc thứ làm cho cái gì đó trở nên mềm hơn, bớt cứng, hoặc bớt gay gắt. Trong ngữ cảnh vật lý có thể là chất làm mềm (ví dụ: nước xả vải làm mềm vải), trong ngữ cảnh người có thể là người làm dịu tình hình hoặc giảm căng thẳng.
One who or that which softens.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của softener (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
softener | softeners |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "softener" được định nghĩa là một chất hóa học được sử dụng để làm mềm vật liệu, thường là vải trong ngành giặt là. Trong tiếng Anh, "softener" có thể mang nghĩa cụ thể hơn như "fabric softener", chỉ sản phẩm dùng để làm mềm và loại bỏ tĩnh điện khỏi quần áo. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở cách phát âm nhiều từ, tuy nhiên "softener" được sử dụng khá đồng nhất trong cả hai các biến thể ngôn ngữ.