Anh - Việt

Bản dịch của từ Softener trong tiếng Việt

softener

Noun

softener (Noun)

/sˈɔfənɚ/
/sˈɑfənəɹ/
AI

Nghĩa 01

“Softener” là người hoặc thứ làm cho cái gì đó trở nên mềm hơn, bớt cứng, hoặc bớt gay gắt. Trong ngữ cảnh vật lý có thể là chất làm mềm (ví dụ: nước xả vải làm mềm vải), trong ngữ cảnh người có thể là người làm dịu tình hình hoặc giảm căng thẳng.

One who or that which softens.

Ví dụ
Cô ấy là một người làm mềm lòng tốt bụng luôn giúp đỡ người khác.She is a kind-hearted softener who always helps others.
Anh ấy không phải là người làm mềm nghiêm khắc, nhưng anh ấy hiểu biết và nhẹ nhàng.He is not a strict softener, but he is understanding and gentle.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của softener (Noun)

SingularPlural

softener

softeners

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh