Bản dịch của từ Solvable trong tiếng Việt

Solvable

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Solvable(Adjective)

sˈɑlvəbl
sˈɑlvəbl
01

Có khả năng giải quyết được.

Capable of being solved.

Ví dụ

Dạng tính từ của Solvable (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Solvable

Có thể giải được

-

-

Solvable(Verb)

sˈɑlvəbl
sˈɑlvəbl
01

Có khả năng được giải quyết hoặc giải thích.

Capable of being solved or explained.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ