Bản dịch của từ Solvable trong tiếng Việt
Solvable

Solvable (Adjective)
Có thể được giải quyết; có thể tìm ra cách giải hoặc xử lý (vấn đề, câu hỏi, bài toán...).
Capable of being solved.
Solvable (Verb)
Có thể được giải quyết hoặc giải thích; điều gì đó không quá khó để tìm ra lời giải hoặc hiểu rõ nguyên nhân.
Capable of being solved or explained.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "solvable" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "có thể giải quyết" hoặc "có thể tìm ra lời giải". Trong ngữ cảnh toán học hoặc logic, từ này thường được dùng để chỉ các bài toán hoặc vấn đề mà có thể đạt được một giải pháp cụ thể. Cả hai dạng Anh-Anh và Anh-Mỹ đều sử dụng "solvable" giống nhau, không có sự khác biệt về viết hay phát âm. Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh học thuật của cả hai biến thể.
Họ từ
Từ "solvable" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "có thể giải quyết" hoặc "có thể tìm ra lời giải". Trong ngữ cảnh toán học hoặc logic, từ này thường được dùng để chỉ các bài toán hoặc vấn đề mà có thể đạt được một giải pháp cụ thể. Cả hai dạng Anh-Anh và Anh-Mỹ đều sử dụng "solvable" giống nhau, không có sự khác biệt về viết hay phát âm. Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh học thuật của cả hai biến thể.
