Bản dịch của từ Somnolence trong tiếng Việt

Somnolence

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Somnolence(Noun)

sˈɑmnələns
sˈɑmnələns
01

Tình trạng buồn ngủ, mơ màng hoặc cảm thấy rất muốn ngủ; trạng thái nặng nề vì buồn ngủ.

A state of drowsiness or sleepiness.

昏昏欲睡的状态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ