Bản dịch của từ Soot-covered trong tiếng Việt

Soot-covered

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Soot-covered(Adjective)

sˈutkoʊvˌɛɹd
sˈutkoʊvˌɛɹd
01

Bị phủ đầy bồ hóng (lớp than, muội đen bám trên bề mặt do khói hoặc lửa). Dùng để mô tả vật hoặc người có vết bẩn màu đen do khói, than hoặc muội.

Covered with soot or smut.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh