smut
NounVerb
smut (Noun)
/smət/
/smˈʌt/
AI
Ví dụ
Bộ phim bị chỉ trích vì nội dung khiêu dâm.The movie was criticized for its smut content.
Phụ huynh lo lắng về việc trẻ em tiếp xúc với nội dung khiêu dâm.Parents are concerned about children being exposed to smut.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Smut ảnh hưởng đến mùa mạ lúa, biến những bông lúa thành màu đen.The smut affected the wheat crop, turning the ears black.
Nông dân cố gắng ngăn chặn smut bằng cách sử dụng giống cây chống chịu được.Farmers try to prevent smut by using resistant seed varieties.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Vết bẩn trên má cô ấy là từ lò sưởi.The smut on her cheek was from the fireplace.
Anh ấy nhận thấy một vết bẩn trên áo trắng của mình.He noticed a smut on his white shirt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
smut (Verb)
AI
Ví dụ
Nông dân phát hiện cây trồng của mình bị nhiễm nấm, ảnh hưởng đến mùa màng.The farmer discovered his crops were smutted, affecting his harvest.
Các người làm vườn cố gắng ngăn chặn hoa hồng bị nhiễm nấm.The gardeners tried to prevent the roses from being smutted.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Ống khói nhà máy làm dơ những căn nhà gần đó bằng than đen.The factory chimney smuts the nearby houses with black soot.
Khí thải của ô tô làm dơ không khí, gây ô nhiễm trong thành phố.The car exhaust smuts the air, causing pollution in the city.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Smut là một danh từ trong tiếng Anh, thường chỉ về nội dung khiêu dâm hoặc các tác phẩm có tính chất gợi dục. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này có thể được sử dụng để diễn tả sách, phim hoặc hình ảnh không phù hợp với trẻ em. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này tương tự, nhưng có thể có thêm nghĩa về sự bẩn thỉu hoặc rác rưởi. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực và không phù hợp trong các tình huống chính thức.