Bản dịch của từ Smut trong tiếng Việt

Smut

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Smut (Noun)

smət
smˈʌt
01

Những lời nói, bài viết hoặc hình ảnh khiêu dâm, tục tĩu, mang nội dung tình dục rõ ràng và gây phản cảm.

Obscene or lascivious talk writing or pictures.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một bệnh do nấm gây ra ở cây lúa/nguồn ngũ cốc, khiến các phần của bông hoặc bắp hoa bị biến đổi thành bột đen (mảng bột giống tro than).

A fungal disease of cereals in which parts of the ear change to black powder.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một hạt bồ hóng hoặc vết bẩn nhỏ để lại trên bề mặt — ví dụ một vệt đen do than, muội, hoặc bụi bẩn bám lại.

A small flake of soot or other dirt or a mark left by one.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Smut (Verb)

01

Gây nhiễm bệnh hắc bồ (một loại nấm bệnh) cho cây trồng; làm cho cây bị nhiễm bệnh smut (bệnh do nấm gây ra, thường làm hạt hoặc thân cây xuất hiện bột đen/bào tử).

Infect a plant with smut.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bôi, làm bẩn hoặc phủ lên vết bẩn dạng tro, muội than hoặc mảng bẩn; làm dơ bằng muội/bụi than.

Mark with flakes or soot or other dirt.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ