Bản dịch của từ Sooty trong tiếng Việt
Sooty

Sooty (Adjective)
Bị phủ hoặc có màu giống than đen (bám nhiều bụi than, nhọ nồi). Dùng để miêu tả vật hoặc bề mặt trông đen xỉn vì vết bẩn như khói, than.
Covered with or coloured like soot.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Sooty" là một tính từ trong tiếng Anh, được dùng để miêu tả vật thể có màu đen hoặc xám giống như bụi than, thường là do bụi bẩn hoặc khói. Từ này có thể áp dụng cho các đồ vật bị bám bẩn hoặc môi trường ô nhiễm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "sooty" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, từ này không phổ biến trong khẩu ngữ hàng ngày và chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả sự bẩn thỉu hoặc ô nhiễm.
Họ từ
"Sooty" là một tính từ trong tiếng Anh, được dùng để miêu tả vật thể có màu đen hoặc xám giống như bụi than, thường là do bụi bẩn hoặc khói. Từ này có thể áp dụng cho các đồ vật bị bám bẩn hoặc môi trường ô nhiễm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "sooty" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, từ này không phổ biến trong khẩu ngữ hàng ngày và chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả sự bẩn thỉu hoặc ô nhiễm.
