Anh - Việt
southwards
Adverb
southwards (Adverb)
/sˈaʊθwɚdz/
/sˈaʊθwɚdz/
AI
Nghĩa 01
về phía nam; theo hướng nam (di chuyển hoặc nhìn về hướng phía nam).
towards the south.
Ví dụ
Cô ấy đi du lịch về hướng nam cho bài thi nói IELTS của mình.She travels southwards for her IELTS speaking test.
Anh ấy tránh đi về hướng nam trong giờ cao điểm giao thông.He avoids going southwards during rush hour traffic.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "southwards" là trạng từ chỉ phương hướng, có nghĩa là "về phía nam". Nó thường được sử dụng để diễn tả một chuyển động hoặc hướng đi về phía nam. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương đối tương đồng, mặc dù trong tiếng Anh Anh, từ "southwards" có thể phổ biến hơn, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ "southward" cũng thường được sử dụng. Sự khác biệt chính nằm ở cách sử dụng trong văn phong, nhưng ý nghĩa vẫn giữ nguyên.