southward
AdverbNounAdjective
southward (Adverb)
/sˈaʊɵwɚd/
/sˈaʊɵwʌɹd/
AI
Nghĩa 01
Hướng về phía nam; đi hoặc di chuyển về phía nam.
Towards the south.
Ví dụ
Thành phố đang di chuyển về phía nam để cải thiện dịch vụ xã hội cho cư dân.The city is moving southward to improve social services for residents.
Họ không có kế hoạch đi về phía nam cho sự kiện cộng đồng.They are not planning to go southward for the community event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
southward (Noun)
/sˈaʊɵwɚd/
/sˈaʊɵwʌɹd/
AI
Ví dụ
Nhiều người đã di chuyển về phía nam để tìm kiếm cơ hội việc làm tốt hơn vào năm 2023.Many people moved southward for better job opportunities in 2023.
Ít gia đình không di dời về phía nam trong cuộc khủng hoảng kinh tế.Few families did not relocate southward during the economic crisis.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
southward (Adjective)
/sˈaʊɵwɚd/
/sˈaʊɵwʌɹd/
AI
Ví dụ
Trung tâm cộng đồng nằm về phía nam thư viện chính.The community center is located southward of the main library.
Công viên mới không nằm về phía nam trường như đã dự kiến.The new park is not southward of the school as planned.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "southward" là một trạng từ và tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là hướng về phía nam hoặc di chuyển theo hướng nam. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh địa lý, "southward" thường chỉ định một chuyển động cụ thể hoặc vị trí, ví dụ như "the winds blowing southward" (gió thổi về phía nam). Từ này có thể được dùng trong cả ngữ cảnh văn học và kỹ thuật.
