Bản dịch của từ Southward trong tiếng Việt
Southward

Southward (Noun)
Southward (Adjective)
Southward (Adverb)
Hướng về phía nam; đi hoặc di chuyển về phía nam.
Towards the south.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "southward" là một trạng từ và tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là hướng về phía nam hoặc di chuyển theo hướng nam. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh địa lý, "southward" thường chỉ định một chuyển động cụ thể hoặc vị trí, ví dụ như "the winds blowing southward" (gió thổi về phía nam). Từ này có thể được dùng trong cả ngữ cảnh văn học và kỹ thuật.
Họ từ
Từ "southward" là một trạng từ và tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là hướng về phía nam hoặc di chuyển theo hướng nam. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh địa lý, "southward" thường chỉ định một chuyển động cụ thể hoặc vị trí, ví dụ như "the winds blowing southward" (gió thổi về phía nam). Từ này có thể được dùng trong cả ngữ cảnh văn học và kỹ thuật.

