Anh - Việt
sower
Noun
sower (Noun)
/sˈoʊɚ/
/sˈoʊɚ/
AI
Nghĩa 01 · Người hoặc vật gieo hạt; người làm công việc rắc hoặc trồng hạt giống trên đất để trồng cây hoặc lúa mì.
Người hoặc vật gieo hạt; người làm công việc rắc hoặc trồng hạt giống trên đất để trồng cây hoặc lúa mì.
One who or that which sows.
Ví dụ
Người gieo hạt trong khu vườn cộng đồng.The sower distributed seeds in the community garden.
Hành động của người gieo hạt dẫn đến một mùa màng phong phú cho mọi người.The sower's actions led to a bountiful harvest for everyone.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Sower" là danh từ tiếng Anh chỉ người hoặc vật gieo hạt, chủ yếu trong ngữ cảnh nông nghiệp. Từ này có nguồn gốc từ động từ "to sow", nghĩa là gieo hạt. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về nghĩa hay cách sử dụng từ này. Tuy nhiên, trong cách phát âm, có thể có sự khác biệt nhỏ do yếu tố vùng miền. "Sower" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả sự khởi đầu, sự phát triển hay gieo mầm ý tưởng.