Bản dịch của từ Speak for trong tiếng Việt

Speak for

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Speak for(Phrase)

spik fɑɹ
spik fɑɹ
01

Diễn đạt suy nghĩ hoặc cảm xúc bằng lời nói; nói thay cho bản thân hoặc bày tỏ quan điểm bằng lời.

To express thoughts or feelings in spoken words.

用口头表达思想或感情

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh