Bản dịch của từ Speak for trong tiếng Việt
Speak for

Speak for(Phrase)
Để bày tỏ suy nghĩ hoặc cảm xúc bằng lời nói.
To express thoughts or feelings in spoken words.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "speak for" có nghĩa là đại diện cho ai đó hoặc phát ngôn thay mặt cho một tổ chức, nhóm hoặc cá nhân. Trong tiếng Anh, "speak for" có cách sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về âm, chữ viết hay nghĩa. Tuy nhiên, phạm vi sử dụng có thể khác nhau theo ngữ cảnh, thường gặp trong diễn thuyết chính trị, thương mại hoặc khi bảo vệ quyền lợi cá nhân.
Cụm từ "speak for" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, với động từ "loquor" nghĩa là "nói". Trong lịch sử, cụm từ này được sử dụng để chỉ việc đại diện hoặc biện hộ cho một ý kiến hay một nhóm người khi không có ai khác có thể phát biểu. Hiện nay, "speak for" thường được hiểu là phát biểu thay mặt người khác, thể hiện quyền lợi hoặc quan điểm của họ, giữ nguyên mối liên kết với nguồn gốc ý nghĩa về giao tiếp và đại diện.
Cụm từ "speak for" thường được sử dụng trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, với tần suất trung bình. Trong bối cảnh giao tiếp thông thường, cụm này thường liên quan đến việc đại diện cho ý kiến hoặc quan điểm của ai đó, ví dụ như: "I can only speak for my own experiences". Hay trong các tình huống chính thức như thảo luận chính trị hay chủ đề về quyền lợi. Do đó, "speak for" mang ý nghĩa thể hiện và đại diện cho tiếng nói của đối tượng nào đó trong nhiều bối cảnh khác nhau.
Cụm từ "speak for" có nghĩa là đại diện cho ai đó hoặc phát ngôn thay mặt cho một tổ chức, nhóm hoặc cá nhân. Trong tiếng Anh, "speak for" có cách sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về âm, chữ viết hay nghĩa. Tuy nhiên, phạm vi sử dụng có thể khác nhau theo ngữ cảnh, thường gặp trong diễn thuyết chính trị, thương mại hoặc khi bảo vệ quyền lợi cá nhân.
Cụm từ "speak for" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, với động từ "loquor" nghĩa là "nói". Trong lịch sử, cụm từ này được sử dụng để chỉ việc đại diện hoặc biện hộ cho một ý kiến hay một nhóm người khi không có ai khác có thể phát biểu. Hiện nay, "speak for" thường được hiểu là phát biểu thay mặt người khác, thể hiện quyền lợi hoặc quan điểm của họ, giữ nguyên mối liên kết với nguồn gốc ý nghĩa về giao tiếp và đại diện.
Cụm từ "speak for" thường được sử dụng trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, với tần suất trung bình. Trong bối cảnh giao tiếp thông thường, cụm này thường liên quan đến việc đại diện cho ý kiến hoặc quan điểm của ai đó, ví dụ như: "I can only speak for my own experiences". Hay trong các tình huống chính thức như thảo luận chính trị hay chủ đề về quyền lợi. Do đó, "speak for" mang ý nghĩa thể hiện và đại diện cho tiếng nói của đối tượng nào đó trong nhiều bối cảnh khác nhau.
