Bản dịch của từ Specific noun trong tiếng Việt

Specific noun

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Specific noun(Noun)

spəsˈɪfɨkən
spəsˈɪfɨkən
01

Được xác định rõ ràng, cụ thể; không mơ hồ, có thể chỉ rõ bản chất hoặc đối tượng một cách rõ ràng.

Clearly defined or identified.

明确的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh