specified
Adjective
specified (Adjective)
/spˈɛsəfaɪd/
/spˈɛsəfaɪd/
AI
Nghĩa 01
Được giải thích một cách rõ ràng, chi tiết và đầy đủ.
Thoroughly explained.
Ví dụ
Báo cáo đã chỉ rõ các vấn đề xã hội ảnh hưởng đến cộng đồng năm 2023.The report specified the social issues affecting the community in 2023.
Họ đã không chỉ rõ bất kỳ chương trình xã hội nào trong buổi thuyết trình tuần trước.They did not specify any social programs in their presentation last week.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "specified" là dạng quá khứ phân từ của động từ "specify", mang nghĩa là được xác định hoặc làm rõ. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, pháp lý hoặc khoa học để chỉ ra rằng một điều gì đó đã được chỉ định một cách cụ thể. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng "specified" với cách phát âm tương tự, tuy nhiên, trong một số trường hợp viết, tiếng Anh Anh có thể sử dụng nhiều dạng từ ngữ khác nhau hơn. Sự khác biệt chính nằm ở một số từ liên quan hơn là từ này.