Bản dịch của từ Spectacled trong tiếng Việt

Spectacled

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spectacled(Adjective)

spˈɛktəkld
spˈɛktəkld
01

Đeo kính; có mắt kính trên mặt (thường là kính cận hoặc kính mát). Dùng để miêu tả người đang mang kính.

Wearing spectacles.

戴眼镜的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh