speculativeness
speculativeness (Noun)
Nghĩa 01 · Tính chất hay trạng thái suy đoán, suy đoán dựa trên giả thuyết chứ không có bằng chứng chắc chắn; xu hướng suy nghĩ hoặc hành động mang tính phỏng đoán.
Tính chất hay trạng thái suy đoán, suy đoán dựa trên giả thuyết chứ không có bằng chứng chắc chắn; xu hướng suy nghĩ hoặc hành động mang tính phỏng đoán.
the quality of being speculative.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính chất "speculativeness" đề cập đến sự nghi ngờ, không chắc chắn liên quan đến việc đưa ra những phán đoán hoặc giả thuyết mà không có bằng chứng xác thực. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như tài chính và triết học để chỉ những ý tưởng, lý thuyết không có cơ sở chắc chắn. Trong tiếng Anh Mỹ, "speculativeness" được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Anh, nhưng thể hiện hơn thông qua cách phát âm và ngữ điệu, phản ánh sự khác biệt văn hóa trong giao tiếp.