Anh - Việt
spelling test
Idiom
spelling test (Idiom)
AI
Nghĩa 01
Đánh giá khả năng đánh vần các từ một cách chính xác của một người.
An assessment of a persons ability to spell words correctly.
Ví dụ
Hôm nay bạn làm tốt bài kiểm tra chính tả ở trường chưa?Did you do well on your spelling test at school today?
Tôi luôn cảm thấy lo lắng trước bài kiểm tra chính tả.I always feel nervous before a spelling test.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
“Spelling test” là cụm danh từ chỉ bài kiểm tra nhằm đánh giá khả năng người học trong việc viết đúng chính tả các từ. Cụm từ này không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, yêu cầu có thể chi tiết hơn về quy tắc viết hoa và ngữ pháp. Bài kiểm tra thường được sử dụng trong giáo dục để nâng cao kỹ năng đọc và viết cho học sinh.