Bản dịch của từ Spikelike trong tiếng Việt

Spikelike

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spikelike(Adjective)

spˈaɪklaɪk
ˈspaɪˌkɫaɪk
01

Có đầu nhọn hoặc sắc nhọn

It has a pointed or sharp tip.

尖锐或锋利的

Ví dụ
02

Giống như hoặc có hình dạng giống gai nhọn

It looks like a thorn.

像锥子一样的或呈锥状的

Ví dụ
03

Liên quan đến hoặc gợi ý về các mũi nhọn

Related to or suggesting things like traps.

与那些障碍物相关或有所暗示的事物

Ví dụ