Bản dịch của từ Spiny finned fish trong tiếng Việt
Spiny finned fish

Spiny finned fish (Noun)
Một loài cá có vây nhọn hoặc có gai trên vây khiến vây cứng và sắc, có thể châm hoặc gây đau nếu chạm vào.
A fish that has sharp or pointed fins.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cá vây gai (spiny finned fish) là thuật ngữ chỉ nhóm cá thuộc lớp Actinopterygii, đặc trưng bởi các vây có gai cứng. Chúng bao gồm nhiều loài cá nổi tiếng như cá hồi, cá ngừ và cá chép. Vây gai cung cấp sự bảo vệ và tính linh hoạt trong di chuyển. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ về từ ngữ này; tuy nhiên, một số loài có thể được gọi tên khác nhau do khác biệt văn hóa và địa phương.
Cá vây gai (spiny finned fish) là thuật ngữ chỉ nhóm cá thuộc lớp Actinopterygii, đặc trưng bởi các vây có gai cứng. Chúng bao gồm nhiều loài cá nổi tiếng như cá hồi, cá ngừ và cá chép. Vây gai cung cấp sự bảo vệ và tính linh hoạt trong di chuyển. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ về từ ngữ này; tuy nhiên, một số loài có thể được gọi tên khác nhau do khác biệt văn hóa và địa phương.
