Bản dịch của từ Spired trong tiếng Việt

Spired

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spired(Adjective)

spˈaɪəd
ˈspaɪɝd
01

Giống hoặc gợi ý về một ngọn tháp nhọn

It resembles or is reminiscent of a tower.

让人联想到一座塔。

Ví dụ
02

Có kiểu dáng nhọn hoặc nhiều đỉnh nhọn

There is one or more towers.

拥有尖顶或多尖顶的结构

Ví dụ
03

Thu nhỏ lại thành một đầu nhọn

Shrinking to a point

逐渐缩小到一点

Ví dụ