spiritualistic
spiritualistic (Adjective)
Nghĩa 01
Liên quan đến chủ nghĩa tâm linh hoặc các hoạt động, niềm tin giao tiếp với linh hồn, thế giới vô hình (ví dụ: seance, giao tiếp với người đã khuất).
Related to or connected with spiritualism.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "spiritualistic" thường được sử dụng để chỉ một niềm tin hoặc một hệ thống tư tưởng nhấn mạnh sự tồn tại của linh hồn và mối liên hệ giữa thế giới vật chất và tinh thần. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ với từ này; cả hai đều phát âm và viết như nhau. Tuy nhiên, "spiritualistic" thường được liên kết với các phong trào tôn giáo và thực hành tâm linh, đặc biệt trong bối cảnh của việc giao tiếp với linh hồn hay các thực thể siêu nhiên.