spiritualism
spiritualism (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một hệ thống tín ngưỡng hoặc thực hành tôn giáo tin rằng có thể giao tiếp với linh hồn người chết — thường thông qua thầy đồng, nhà trung gian hoặc các phương pháp như buổi seance.
A system of belief or religious practice based on supposed communication with the spirits of the dead especially through mediums.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Spiritualism là một hệ tư tưởng và phong trào tín ngưỡng cho rằng có thể giao tiếp với linh hồn của những người đã khuất thông qua các nhà tiên tri và phương pháp tâm linh. Khởi nguồn từ thế kỷ 19, spiritualism nhấn mạnh sự tồn tại của thế giới siêu hình và khả năng tiếp cận tri thức từ những linh hồn. Khái niệm này có thể tương đồng với một số niềm tin tôn giáo, nhưng khác biệt với các giáo phái truyền thống bằng cách nhấn mạnh vào trải nghiệm cá nhân và luận chứng từ các buổi trình diễn tâm linh.