Anh - Việt
spitter
Noun
spitter (Noun)
/spˈɪtəɹ/
/spˈɪtəɹ/
AI
Nghĩa 01
Người nhổ nước bọt (người có thói quen hoặc hành động nhổ nước bọt ra ngoài).
A person who spits.
Ví dụ
Người nhổ nước bọt ở công viên đã làm phiền mọi người trong buổi picnic hôm qua.The spitter at the park annoyed everyone during the picnic yesterday.
Không ai nhổ nước bọt nên được phép ở những nơi công cộng như nhà hàng.No spitter should be allowed in public places like restaurants.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "spitter" thường được sử dụng để chỉ một người hoặc vật phun nước, thường là nước bọt hoặc chất lỏng. Trong ngữ cảnh thể thao, "spitter" cũng có thể ám chỉ một kiểu ném bóng nhằm làm chậm tốc độ và thay đổi hướng bóng. Ở Anh và Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức viết, nhưng trong khẩu ngữ, người Mỹ có thể sử dụng nhiều từ lóng hơn như "salivator". Sự khác biệt chính ở đây là sự phổ biến và ngữ cảnh sử dụng trong văn nói hơn là văn viết.